first lord of the treasury

first lord of the treasury

The Prime Minister, as First Lord of the Treasury, presents the annual budget.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ trưởng Tài chính của Vương quốc Anh: "first lord of the treasury" chức danh chính thức của Bộ trưởng Tài chính (Chancellor of the Exchequer) trong Nội các Anh, chịu trách nhiệm xây dựng điều hành chiến lược kinh tế quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Bộ trưởng Tài chính đã trình ngân sách hàng năm trước Quốc hội.)
  • (Với tư cách Bộ trưởng Tài chính, ông giám sát chính sách tài khóa của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as First Lord of the Treasury": giữ chức Bộ trưởng Tài chính.

    • She served as First Lord of the Treasury during a period of economic crisis. ( ấy đã giữ chức Bộ trưởng Tài chính trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.)
  • "the office of First Lord of the Treasury": văn phòng của Bộ trưởng Tài chính.

    • The office of First Lord of the Treasury is located at 11 Downing Street. (Văn phòng của Bộ trưởng Tài chính nằmsố 11 phố Downing.)
Biến thể từ gần giống
  • Lord of the Treasury (danh từ): các thành viên khác trong Bộ Tài chính, thường các Bộ trưởng cấp dưới.

    • The Lords of the Treasury assist the First Lord in managing government finances. (Các Bộ trưởng Tài chính hỗ trợ Bộ trưởng Tài chính trong việc quản lý tài chính chính phủ.)
  • Treasury (danh từ): Bộ Tài chính, cơ quan chịu trách nhiệm quản lý ngân sách chính sách kinh tế.

    • The Treasury released new economic forecasts today. (Bộ Tài chính đã công bố các dự báo kinh tế mới hôm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Chancellor of the Exchequer: Bộ trưởng Tài chính (tên gọi phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Finance Minister: Bộ trưởng Tài chính (thuật ngữ chung cho nhiều quốc gia).
Các cụm từ liên quan
  • First Lord of the Treasury's budget: ngân sách do Bộ trưởng Tài chính trình bày.
    • The First Lord of the Treasury's budget was met with mixed reactions. (Ngân sách của Bộ trưởng Tài chính đã nhận được nhiều phản ứng trái chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • "to hold the purse strings": nắm quyền kiểm soát tài chính.
    • As First Lord of the Treasury, he effectively holds the purse strings of the nation. (Với tư cách Bộ trưởng Tài chính, ông thực sự nắm quyền kiểm soát tài chính của quốc gia.)